Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mẫu thực phẩm" (1)
mẫu thực phẩm
Tiếng Anh
Cụm từfood sample
Các mẫu thực phẩm đã được gửi đi xét nghiệm để tìm vi khuẩn.
Food samples were sent for testing to find bacteria.
Từ liên quan "mẫu thực phẩm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mẫu thực phẩm" (1)
Các mẫu thực phẩm đã được gửi đi xét nghiệm để tìm vi khuẩn.
Food samples were sent for testing to find bacteria.
